N1Danh từ
美学
びがく
Nghĩa
- 1.thẩm mỹ
- 2.nghệ thuật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- esthetics, aesthetics
- Tiếng Việt
- thẩm mỹ, nghệ thuật
- 日本語
- 美学, エステティクス
- 한국어
- 미학, 아 aesthetics
- 中文
- 美学, 审美
- Bahasa Indonesia
- estetika
- ภาษาไทย
- ความงาม
- Español
- estética
- Français
- esthétique
- Deutsch
- Ästhetik
- Português
- estética
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.