Từ vựng
N1Danh từ

美女

びじょ

Nghĩa

  • 1.người phụ nữ đẹp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
beautiful woman
Tiếng Việt
người phụ nữ đẹp
日本語
美女
한국어
아름다운 여성
中文
美女
Bahasa Indonesia
wanita cantik
ภาษาไทย
ผู้หญิงสวย
Español
mujer hermosa
Français
femme belle
Deutsch
schöne Frau
Português
mulher bonita

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.