N1Danh từ
累進
るいしん
Nghĩa
- 1.tăng dần
- 2.tiến bộ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- successive promotion, gradual progression, rising step by step
- Tiếng Việt
- tăng dần, tiến bộ
- 日本語
- 累進, 次第に進む
- 한국어
- 점진적 결과, 점차적인
- 中文
- 逐步上升, 递进
- Bahasa Indonesia
- promosi bertahap
- ภาษาไทย
- การส่งเสริมต่อเนื่อง
- Español
- promoción sucesiva
- Français
- promotion progressive
- Deutsch
- stufenweise Förderung
- Português
- promoção sucessiva
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.