tích lũy
On'yomi (音読み)
- ルイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「累」 chủ yếu mang nghĩa tích lũy hoặc liên quan đến rắc rối. Kanji này thường được dùng trong các danh từ như trong từ 累計 (るいけい), nghĩa là tổng tích lũy, và 累積 (るいせき), có nghĩa là sự tích lũy. Bạn cũng sẽ gặp từ 累進 (るいしん), tức là thăng tiến liên tiếp. Khi sử dụng kanji này, bạn nên chú ý rằng nó thường thể hiện sự tích lũy hoặc sự liên quan giữa các đối tượng, như trong từ 係累 (けいるい), có nghĩa là người phụ thuộc. Mặc dù không có cách đọc kun'yomi, nhưng bạn sẽ thấy nó xuất hiện khá nhiều trong các tình huống liên quan đến con số và sự phát triển.
Câu ví dụ
彼の仕事は累積的な努力が必要だ。
Công việc của anh ấy đòi hỏi nỗ lực tích lũy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- accumulate, involvement, trouble, tie up, continually
- Tiếng Việt
- tích lũy
- 日本語
- 累積
- 한국어
- 누적
- 中文
- 累
- id
- mengumpulkan
- th
- สะสม
- es
- acumular
- fr
- accumuler
- de
- anhäufen
- pt
- acumular
Từ ghép phổ biến
- 累計cumulative total, accumulated total, total up to now
- 累進successive promotion, gradual progression, rising step by step
- 累積accumulation, cumulative, accumulated
- 累増successive or progressive increases, cumulative increase
- 係累dependents, family members that one has to support, encumbrances
- 俗累worldly troubles, worldliness
- 累加acceleration, progressive increase
- 累算total
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.