N1Danh từ
縦横
じゅうおう
Nghĩa
- 1.dài và rộng
- 2.dài và bề rộng
- 3.dọc và ngang
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- length and width, length and breadth, lengthwise and crosswise
- Tiếng Việt
- dài và rộng, dài và bề rộng, dọc và ngang
- 日本語
- 縦横, 縦と横, 縦横
- 한국어
- 세로와 가로, 가로와 세로, 세로 방향과 가로 방향
- 中文
- 纵横, 长和宽, 纵向和横向
- Bahasa Indonesia
- panjang dan lebar
- ภาษาไทย
- ความยาวและความกว้าง
- Español
- largura y largo
- Français
- longueur et largeur
- Deutsch
- Länge und Breite
- Português
- comprimento e largura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.