ngang, bên, chiều rộng
On'yomi (音読み)
- オウ
Kun'yomi (訓読み)
- よこ
Về kanji này
Kanji 「横」 có nghĩa chính là "horizotal" hoặc "bên cạnh". Nó thường được sử dụng như một danh từ, ví dụ như trong từ "横顔" (よこがお), nghĩa là "mặt nghiêng" hoặc "hình dạng từ bên cạnh". Một ví dụ khác là "横断" (おうだん), nghĩa là "sự băng qua". Khi nói đến việc qua đường, bạn có thể gặp từ "横断歩道" (おうだんほどう), có nghĩa là "vạch qua đường" hay "lối đi bộ". Một lưu ý nhỏ là từ này thường được dùng để chỉ vị trí hoặc hướng ở mức độ ngang, không chỉ trong không gian mà còn có thể áp dụng trong các tình huống khác.
Câu ví dụ
車は横に駐車されている。
Xe được đậu ngang.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- horizontal, side, width
- Tiếng Việt
- ngang, bên, chiều rộng
- 日本語
- 横, よこ, そば
- 한국어
- 수평, 측면, 너비
- 中文
- 水平, 边, 宽度
- id
- horizontal, sisi, lebar
- th
- แนวนอน, ด้าน, ความกว้าง
- es
- horizontal, lado, ancho
- fr
- horizontal, côté, largeur
- de
- horizontal, Seite, Breite
- pt
- horizontal, lado, largura
Từ ghép phổ biến
- 横断crossing, transverse
- 横顔profile, side view
- 横断歩道crosswalk
- 横付けpull up (a vehicle) beside
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.