Quay lại từ điển
JLPT N36画 · 6 nétbộ thủ 横lớp 3tần suất #1235Kanken cấp 8Kanji Jōyō (thường dụng)

ngang, bên, chiều rộng

On'yomi (音読み)

  • オウ

Kun'yomi (訓読み)

  • よこ

Gợi nhớ

Hình ảnh một cái cây nằm ngang, với những cành lá rộng lớn, thể hiện sự mở rộng theo chiều ngang như trong từ '横'.

Về kanji này

Kanji 「横」 có nghĩa chính là "horizotal" hoặc "bên cạnh". Nó thường được sử dụng như một danh từ, ví dụ như trong từ "横顔" (よこがお), nghĩa là "mặt nghiêng" hoặc "hình dạng từ bên cạnh". Một ví dụ khác là "横断" (おうだん), nghĩa là "sự băng qua". Khi nói đến việc qua đường, bạn có thể gặp từ "横断歩道" (おうだんほどう), có nghĩa là "vạch qua đường" hay "lối đi bộ". Một lưu ý nhỏ là từ này thường được dùng để chỉ vị trí hoặc hướng ở mức độ ngang, không chỉ trong không gian mà còn có thể áp dụng trong các tình huống khác.

Câu ví dụ

  • 車は横に駐車されている。

    Xe được đậu ngang.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
horizontal, side, width
Tiếng Việt
ngang, bên, chiều rộng
日本語
横, よこ, そば
한국어
수평, 측면, 너비
中文
水平, 边, 宽度
id
horizontal, sisi, lebar
th
แนวนอน, ด้าน, ความกว้าง
es
horizontal, lado, ancho
fr
horizontal, côté, largeur
de
horizontal, Seite, Breite
pt
horizontal, lado, largura

Từ ghép phổ biến

  • 横断おうだんcrossing, transverse
  • 横顔よこがおprofile, side view
  • 横断歩道おうだんほどうcrosswalk
  • 横付けよこづけpull up (a vehicle) beside

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.