Từ vựng
N1Danh từ

横領

おうりょう

Nghĩa

  • 1.tham ô
  • 2.chiếm đoạt
  • 3.cướp đoạt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
embezzlement, misappropriation, usurpation
Tiếng Việt
tham ô, chiếm đoạt, cướp đoạt
日本語
横領, 不正流用, 横領
한국어
횡령, 유용, 탈취
中文
挪用, 侵占, 夺取
Bahasa Indonesia
penggelapan, pembajakan
ภาษาไทย
การทุจริต, การยึด
Español
malversación, usurpación
Français
détournement, usurpation
Deutsch
Unterschlagung, Veruntreuung
Português
desvio, usurpação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.