N3Danh từ
横断
おうだん
Nghĩa
- 1.băng qua
- 2.cắt ngang
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- crossing, transverse
- Tiếng Việt
- băng qua, cắt ngang
- 日本語
- 横断, おうだん
- 한국어
- 횡단
- 中文
- 横过
- Bahasa Indonesia
- penyeberangan
- ภาษาไทย
- ทางข้าม
- Español
- cruce
- Français
- croisement
- Deutsch
- Kreuzung
- Português
- cruzamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.