N1Danh từ
横綱
よこづな
Nghĩa
- 1.yokozuna
- 2.đại kiện tướng
- 3.tốt nhất trong lĩnh vực
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- yokozuna (highest rank in sumo), grand champion, best in its field
- Tiếng Việt
- yokozuna, đại kiện tướng, tốt nhất trong lĩnh vực
- 日本語
- 横綱, 大親分, 分野で最も優れた
- 한국어
- 요코즈나, 대 챔피언, 특출나게 우수한
- 中文
- 横纲, 大力士, 领域中的最好
- Bahasa Indonesia
- yokozuna
- ภาษาไทย
- โยโกซูน่า
- Español
- yokozuna
- Français
- yokozuna
- Deutsch
- Yokozuna
- Português
- yokozuna
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.