Từ vựng
N1Danh từ

横顔

よこがお

Nghĩa

  • 1.profile
  • 2.mặt bên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
profile, face in profile, face seen from the side
Tiếng Việt
profile, mặt bên
日本語
横顔, 横顔, 横顔
한국어
옆모습, 측면 얼굴
中文
侧面, 侧脸
Bahasa Indonesia
profil
ภาษาไทย
Profile
Español
perfil
Français
profil
Deutsch
Profil
Português
perfil

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.