Từ vựng
N2Danh từ

紀行

きこう

Nghĩa

  • 1.hành trình
  • 2.biên niên du lịch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
travel record, travelogue
Tiếng Việt
hành trình, biên niên du lịch
日本語
紀行
한국어
여행 기록, 여행기
中文
旅行记录, 游记
Bahasa Indonesia
catatan perjalanan, cerita perjalanan
ภาษาไทย
บันทึกการเดินทาง, บันทึกการท่องเที่ยว
Español
registro de viaje, diario de viaje
Français
récit de voyage, carnet de voyage
Deutsch
Reisebericht, Reisebeschreibung
Português
relato de viagem, diário de viagem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.