kỷ, biên niên, thời kỳ
On'yomi (音読み)
- キ
- ギ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「紀」 có nghĩa chính là bản chép biên niên hoặc thời kỳ, kỷ nguyên. Kanji này thường được sử dụng trong các từ ghép với phần lớn chứa nghĩa liên quan đến thời gian hoặc tổ chức. Một số từ điển hình là 紀元 (きげん, kigen) có nghĩa là kỷ nguyên, 年代 (ねんだい, nendai) nghĩa là những năm tháng, và 紀律 (きりつ, kiritsu) nghĩa là kỷ luật. Kanji này không có cách đọc kun, mà chủ yếu sử dụng cách đọc on. Lưu ý rằng 紀 cũng có thể được thấy trong các văn bản lịch sử hay tài liệu ghi chép, vì nó liên quan đến việc ghi lại thời gian và sự kiện.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この本は歴史紀を扱っている。
Cuốn sách này nói về những biên niên sử lịch sử.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- chronicle, account, period, era
- Tiếng Việt
- kỷ, biên niên, thời kỳ
- 日本語
- 紀, 紀元, 時代
- 한국어
- 연대기
- 中文
- 编年史
- id
- kronik
- th
- เหตุการณ์ประวัติศาสตร์
- es
- crónica
- fr
- chronique
- de
- Chronik
- pt
- crônica
Từ ghép phổ biến
- 紀元era, chronological period
- 年代years, period, age
- 紀律discipline, regulation
- 紀行travel record, travelogue
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.