N1Danh từ
縁故
えんこ
Nghĩa
- 1.quan hệ
- 2.kết nối
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- relation, connection, affinity
- Tiếng Việt
- quan hệ, kết nối
- 日本語
- 縁故, つながり
- 한국어
- 관계, 연관
- 中文
- 关系, 联系
- Bahasa Indonesia
- hubungan
- ภาษาไทย
- ความสัมพันธ์
- Español
- relación
- Français
- relation
- Deutsch
- Beziehung
- Português
- relação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.