N1Danh từ
故障
こしょう
Nghĩa
- 1.sự cố
- 2.rắc rối
- 3.hỏng hóc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fault, trouble, breakdown
- Tiếng Việt
- sự cố, rắc rối, hỏng hóc
- 日本語
- 故障, トラブル, 故障
- 한국어
- 결함, 문제, 고장
- 中文
- 故障, 麻烦, 崩溃
- Bahasa Indonesia
- kerusakan, masalah, kegagalan
- ภาษาไทย
- ความผิดพลาด, ปัญหา, การเสีย
- Español
- falla, problema, avería
- Français
- défaillance, problème, panne
- Deutsch
- Fehler, Probleme, Ausfall
- Português
- falha, problema, quebra
Kanji được dùng
Câu ví dụ
印刷機が故障した。
Máy in bị hỏng.
ある日、宇宙で何かの故障が起きた。
Một ngày nọ, có sự cố xảy ra trong không gian.
故障の原因を発見するのに時間がかかった。
Mất thời gian để phát hiện nguyên nhân sự cố.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.