N1Danh từ
故人
こじん
Nghĩa
- 1.người đã khuất
- 2.người đã qua đời
- 3.bạn cũ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- the deceased, the departed, old friend
- Tiếng Việt
- người đã khuất, người đã qua đời, bạn cũ
- 日本語
- 故人, 亡き人, 昔の友
- 한국어
- 고인, 작고한 사람, 오래된 친구
- 中文
- 故人, 逝者, 老朋友
- Bahasa Indonesia
- yang meninggal, yang sudah pergi, teman lama
- ภาษาไทย
- ผู้ล่วงลับ, ผู้จากไป, เพื่อนเก่า
- Español
- el fallecido, el difunto, viejo amigo
- Français
- le défunt, le disparu, vieil ami
- Deutsch
- der Verstorbene, der Abgegangene, alter Freund
- Português
- o falecido, o partido, velho amigo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
故人の墓には塚がある。
Có một gò đất trên mộ của người đã khuất.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.