Từ vựng
N1Danh từ

紫紺

しこん

Nghĩa

  • 1.tím đậm
  • 2.tím xanh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dark purple, bluish purple
Tiếng Việt
tím đậm, tím xanh
日本語
紫紺, 濃い紫
한국어
진한 보라색
中文
紫绀, 深紫色
Bahasa Indonesia
ungu tua
ภาษาไทย
สีม่วงเข้ม
Español
púrpura oscura
Français
violet foncé
Deutsch
dunkelpurpur
Português
roxo escuro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.