Từ vựng
N1Danh từ

紫煙

しえん

Nghĩa

  • 1.khói tím
  • 2.khói thuốc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
purple smoke, tobacco smoke
Tiếng Việt
khói tím, khói thuốc
日本語
紫煙, たばこの煙
한국어
자색 연기, 담배 연기
中文
紫烟, 烟雾
Bahasa Indonesia
asap ungu
ภาษาไทย
ควันสีม่วง
Español
humo púrpura
Français
fumée violette
Deutsch
lila Rauch
Português
fumaça roxa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.