Từ vựng
N1Danh từ

紺屋

こうや

Nghĩa

  • 1.người nhuộm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dyer
Tiếng Việt
người nhuộm
日本語
染色業者
한국어
염색가
中文
染色师
Bahasa Indonesia
penyemir
ภาษาไทย
ช่างย้อมสี
Español
tintorero
Français
teinturier
Deutsch
Färber
Português
tingidor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.