N1Danh từ
紫綬褒章
しじゅほうしょう
Nghĩa
- 1.Huy chương danh dự dây tím
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Medal of Honor with Purple Ribbon (awarded for scholarly or artistic achievement)
- Tiếng Việt
- Huy chương danh dự dây tím
- 日本語
- 紫綬褒章, 学術・芸術功績の勲章
- 한국어
- 보라 리본 공로 훈장
- 中文
- 紫绶褒章, 紫绶奖章
- Bahasa Indonesia
- Medali Kehormatan Pita Ungu
- ภาษาไทย
- เหรียญเกียรติยศริบบิ้นสีม่วง
- Español
- Medalla de Honor con Cinta Morada
- Français
- Médaille d'Honneur avec Ruban Violet
- Deutsch
- Ehrenmedaille mit lila Band
- Português
- Medalha de Honra com Fita Roxa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.