N1Danh từ
緯度
いど
Nghĩa
- 1.vĩ độ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- latitude
- Tiếng Việt
- vĩ độ
- 日本語
- 緯度
- 한국어
- 위도
- 中文
- 纬度
- Bahasa Indonesia
- garis lintang
- ภาษาไทย
- ละติจูด
- Español
- latitud
- Français
- latitude
- Deutsch
- Breitengrad
- Português
- latitude
Kanji được dùng
Câu ví dụ
緯度を直した記憶
Ký ức về việc chỉnh lại vĩ độ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.