N1Danh từ
統一
とういつ
Nghĩa
- 1.thống nhất
- 2.hợp nhất
- 3.tính đồng nhất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- unity, consolidation, uniformity
- Tiếng Việt
- thống nhất, hợp nhất, tính đồng nhất
- 日本語
- 統一, 統合, 一貫性
- 한국어
- 통일, 통합, 일관성
- 中文
- 统一, 整合, 一体化
- Bahasa Indonesia
- kesatuan, konsolidasi
- ภาษาไทย
- เอกภาพ, การรวมกัน
- Español
- unidad, consolidación
- Français
- unité, consolidation
- Deutsch
- Einheit, Konsolidierung
- Português
- unidade, consolidação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.