Từ vựng
N2Danh từ

体系

たいけい

Nghĩa

  • 1.hệ thống
  • 2.khung

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
system, framework
Tiếng Việt
hệ thống, khung
日本語
体系
한국어
체계, 프레임
中文
系统, 框架
Bahasa Indonesia
sistem, kerangka
ภาษาไทย
ระบบ, กรอบ
Español
sistema, estructura
Français
système, cadre
Deutsch
System, Rahmen
Português
sistema, estrutura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.