N2Danh từ
親系
しんけい
Nghĩa
- 1.huyết thống
- 2.dòng dõi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lineage, bloodline
- Tiếng Việt
- huyết thống, dòng dõi
- 日本語
- 親系
- 한국어
- 계통, 혈통
- 中文
- 血统, 血脉
- Bahasa Indonesia
- garis keturunan, darah
- ภาษาไทย
- สายสกุล, สายเลือด
- Español
- linaje, sangre
- Français
- lignée, sang
- Deutsch
- Abstammung, Blutlinie
- Português
- linhagem, sangue
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.