N1Danh từ
統計
とうけい
Nghĩa
- 1.thống kê
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- statistics
- Tiếng Việt
- thống kê
- 日本語
- 統計
- 한국어
- 통계
- 中文
- 统计
- Bahasa Indonesia
- statistik
- ภาษาไทย
- สถิติ
- Español
- estadísticas
- Français
- statistiques
- Deutsch
- Statistik
- Português
- estatísticas
Kanji được dùng
Câu ví dụ
結果の解釈には、統計学的な知識が求められますね。
Việc diễn giải kết quả đòi hỏi kiến thức thống kê.
統計学的知識は重要ですが、直感も時には役立ちます。
Kiến thức thống kê là quan trọng, nhưng trực giác cũng có thể hữu ích đôi khi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.