thừa nhận
On'yomi (音読み)
- ショウ
- ジョウ
Kun'yomi (訓読み)
- うけたまわ.る
- う.ける
Về kanji này
Kanji 「承」 có nghĩa chính là ‘chấp nhận’ hoặc ‘nghe’ và thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn. Đây là kanji được dùng chủ yếu là danh từ và động từ. Một số từ ghép phổ biến của nó bao gồm 継承 (けいしょう), có nghĩa là ‘thừa kế’; 承認 (しょうにん), tức là ‘sự công nhận’; và 了承 (りょうしょう), nghĩa là ‘sự thừa nhận’. Đặc biệt, 承る (うけたまわる) là một cách nói khiêm tốn có nghĩa là ‘nghe’ hoặc ‘nhận được’. Khi sử dụng kanji này, cần lưu ý rằng nó thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự.
Câu ví dụ
彼の意見を承知しました。
Tôi đã ghi nhận ý kiến của anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- acquiesce, hear, listen to, be informed, receive
- Tiếng Việt
- thừa nhận
- 日本語
- 承諾
- 한국어
- 승인
- 中文
- 承认
- id
- menerima
- th
- รับรู้
- es
- acceder
- fr
- accepter
- de
- zustimmen
- pt
- aceder
Từ ghép phổ biến
- 継承inheritance, succession, accession
- 承認recognition, acknowledgement, acknowledgment
- 了承acknowledgement, acknowledgment, understanding
- 承るto hear, to be told, to know
- 承諾consent, approval, acceptance
- 承知knowledge, awareness, acceptance
- 伝承handing down (information), legend, tradition
- 承服accepting, consenting, agreeing
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.