Từ vựng
N1Danh từ

緩和

かんわ

Nghĩa

  • 1.giảm nhẹ
  • 2.thích ứng
  • 3.giải toả

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
relief, mitigation, alleviation
Tiếng Việt
giảm nhẹ, thích ứng, giải toả
日本語
緩和, 軽減, 緩衝
한국어
완화, 경감, 경량
中文
缓解, 减轻, 救济
Bahasa Indonesia
ringan
ภาษาไทย
การบรรเทา
Español
alivio
Français
soulagement
Deutsch
Linderung
Português
alívio

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 多くの企業は年齢制限を緩和し高齢者の雇用を増やそうとしている。

    Nhiều doanh nghiệp đang nới lỏng các hạn chế về tuổi tác và cố gắng tăng cường việc làm cho người cao tuổi.

  • 政府は規制緩和を進めるべきだと考えますか。

    Bạn có nghĩ rằng chính phủ nên tiến hành nới lỏng quy định không?

  • 適切な範囲での規制緩和は、経済成長を促進するでしょう。

    Nới lỏng quy định trong phạm vi phù hợp sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.