N1Danh từ
緑地
りょくち
Nghĩa
- 1.khu đất xanh
- 2.không gian xanh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- green tract of land, green space
- Tiếng Việt
- khu đất xanh, không gian xanh
- 日本語
- 緑地, 緑の土地
- 한국어
- 녹지, 그린 스페이스
- 中文
- 绿地, 绿色空间
- Bahasa Indonesia
- lahan hijau
- ภาษาไทย
- พื้นที่สีเขียว
- Español
- espacio verde
- Français
- espace vert
- Deutsch
- grüne Fläche
- Português
- área verde
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.