Từ vựng
N1Danh từ

結成

けっせい

Nghĩa

  • 1.hình thành
  • 2.kết hợp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
formation, combination
Tiếng Việt
hình thành, kết hợp
日本語
結成, 結合
한국어
형성, 결합
中文
形成, 结合
Bahasa Indonesia
pembentukan, kombinasi
ภาษาไทย
การรวม, การรวบรวม
Español
formación, combinación
Français
formation, combinaison
Deutsch
Formation, Kombination
Português
formação, combinação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.