Từ vựng
N1Danh từ

経机

きょうづくえ

Nghĩa

  • 1.bàn đọc kinh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sutra-reading desk
Tiếng Việt
bàn đọc kinh
日本語
経読む机
한국어
경전 읽는 책상
中文
经读桌
Bahasa Indonesia
meja sutra
ภาษาไทย
โต๊ะสวดมนต์
Español
mesa de sutra
Français
bureau de sutra
Deutsch
Sutra-Tisch
Português
mesa de sutra

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.