Từ vựng
N1Danh từ

結晶

けっしょう

Nghĩa

  • 1.kết tinh
  • 2.sự kết tinh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
crystal, crystallization, crystallisation
Tiếng Việt
kết tinh, sự kết tinh
日本語
結晶, 結晶化
한국어
결정, 결정화
中文
晶体, 结晶
Bahasa Indonesia
kristal, kristalisasi, pengkristalan
ภาษาไทย
ผลึก, การตกผลึก, การกลายเป็นผลึก
Español
cristal, cristalización, cristalización
Français
cristal, cristallisation, cristallisation
Deutsch
Kristall, Kristallisation, Verkristallisierung
Português
cristal, cristalização, cristalização

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.