Từ vựng
N1Danh từ

結ぶ

むすぶ

Nghĩa

  • 1.buộc
  • 2.ràng buộc
  • 3.liên kết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to tie, to bind, to link
Tiếng Việt
buộc, ràng buộc, liên kết
日本語
結ぶ, 結束する, リンクする
한국어
묶다, 바인딩하다, 연결하다
中文
绑定, 连接, 关联
Bahasa Indonesia
mengikat, menyambung, menghubungkan
ภาษาไทย
ผูก, เชื่อมโยง, เชื่อม
Español
atar, unir, enlazar
Français
lier, attacher, relier
Deutsch
binden, verbinden, verknüpfen
Português
atar, ligar, conectar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 姫と姻を結ぶことになった

    Tôi đã được định kết hôn với công chúa.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.