N1Danh từ
結局
けっきょく
Nghĩa
- 1.cuối cùng
- 2.rốt cuộc
- 3.cuối cùng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- after all, in the end, ultimately
- Tiếng Việt
- cuối cùng, rốt cuộc, cuối cùng
- 日本語
- 結局, 結局, 最終的には
- 한국어
- 결국, 결국, 결국
- 中文
- 毕竟, 最终, 最终
- Bahasa Indonesia
- bagaimanapun, pada akhirnya, akhirnya
- ภาษาไทย
- สุดท้าย, ในที่สุด, สุดท้าย
- Español
- después de todo, al final, en última instancia
- Français
- après tout, en fin de compte, en définitive
- Deutsch
- schließlich, letztendlich, letztlich
- Português
- afinal, no final, em última análise
Kanji được dùng
Câu ví dụ
結局、面接に遅れました。
Cuối cùng, tôi đã đến muộn cho cuộc phỏng vấn.
結局のところ、グローバルな視点は個人と社会の成長に寄与します。
Cuối cùng, một quan điểm toàn cầu đóng góp vào sự phát triển của cả cá nhân và xã hội.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.