N2Danh từ
粗筋
あらすじ
Nghĩa
- 1.dàn ý
- 2.đề cương
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- outline, summary
- Tiếng Việt
- dàn ý, đề cương
- 日本語
- 粗筋
- 한국어
- 개요, 요약
- 中文
- 大纲, 摘要
- Bahasa Indonesia
- garis besar, ringkasan
- ภาษาไทย
- โครงร่าง, สรุป
- Español
- esquema, resumen
- Français
- contour, résumé
- Deutsch
- Umriss, Zusammenfassung
- Português
- esboço, resumo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼は粗筋を鍛えるため、糖分に気をつけている。
Anh ấy chú ý đến đường để rèn luyện thể lực.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.