Từ vựng
N2Danh từ

粗暴

そぼう

Nghĩa

  • 1.thô bạo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rough, violent
Tiếng Việt
thô bạo
日本語
粗暴
한국어
거친, 폭력적인
中文
粗暴, 暴力的
Bahasa Indonesia
kasar, kekerasan
ภาษาไทย
หยาบ, รุนแรง
Español
áspero, violento
Français
rugueux, violent
Deutsch
rauh, gewalttätig
Português
áspero, violento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.