Từ vựng
N2Danh từ

筋金

すじがね

Nghĩa

  • 1.nền tảng vững chắc
  • 2.nguyên tắc cốt lõi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
strong foundation, core principle
Tiếng Việt
nền tảng vững chắc, nguyên tắc cốt lõi
日本語
筋金
한국어
강력한 기반
中文
强大基础
Bahasa Indonesia
dasar kuat
ภาษาไทย
พื้นฐานที่แข็งแกร่ง
Español
fundamento fuerte
Français
fondement solide
Deutsch
starke Grundlage
Português
fundamento forte

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.