N1Danh từ
純情
じゅんじょう
Nghĩa
- 1.trái tim trong sáng
- 2.ngây thơ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pure heart, naivete, innocence
- Tiếng Việt
- trái tim trong sáng, ngây thơ
- 日本語
- 純情, 無邪気
- 한국어
- 순수한 마음, 순진함
- 中文
- 纯情, 天真
- Bahasa Indonesia
- hati murni
- ภาษาไทย
- ใจบริสุทธิ์
- Español
- corazón puro
- Français
- cœur pur
- Deutsch
- reines Herz
- Português
- coração puro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.