chân thật, tinh khiết, ngây thơ, lợi nhuận ròng
On'yomi (音読み)
- ジュン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「純」 mang nghĩa chính là 'thuần khiết', 'chân thật' hoặc 'trong sáng'. Kanji này thường được sử dụng trong các từ ghép hơn là đứng một mình. Một số từ tiêu biểu bao gồm 純粋 (じゅんすい) có nghĩa là 'thuần khiết', dùng để chỉ sự trong sáng hay tinh khiết; đơn giản hơn là 単純 (たんじゅん) có nghĩa là 'đơn giản'; và 純金 (じゅんきん), có nghĩa là 'vàng nguyên chất'. Lưu ý rằng 「純」 thường được dùng để diễn tả những đặc tính tích cực, như sự chân thành và đơn giản trong tính cách hay chất lượng của vật liệu.
Câu ví dụ
彼女は純粋な心を持っている。
Cô ấy có một trái tim trong sáng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- genuine, purity, innocence, net (profit)
- Tiếng Việt
- chân thật, tinh khiết, ngây thơ, lợi nhuận ròng
- 日本語
- じゅん, せい, それさえ
- 한국어
- 순수한, 순도, 순진, 순
- 中文
- 纯, 纯度, 天真, 净(利润)
- id
- murni
- th
- บริสุทธิ์
- es
- puro
- fr
- pur
- de
- rein
- pt
- puro
Từ ghép phổ biến
- 純粋pure, true, genuine
- 単純simple, plain, uncomplicated
- 純益clear profit, net income, net profit
- 純金pure gold, solid gold, fine gold
- 純情pure heart, naivete, innocence
- 純度purity (of a substance)
- 不純impure, adulterated, foul
- 純愛pure love
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.