N1Danh từ
純度
じゅんど
Nghĩa
- 1.độ tinh khiết (của chất)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- purity (of a substance)
- Tiếng Việt
- độ tinh khiết (của chất)
- 日本語
- 純度, 純度の指数
- 한국어
- 순도
- 中文
- 纯度
- Bahasa Indonesia
- kemurnian
- ภาษาไทย
- ความบริสุทธิ์
- Español
- pureza
- Français
- pureté
- Deutsch
- Reinheit
- Português
- pureza
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.