Từ vựng
N1Danh từ

経伺

けいし

Nghĩa

  • 1.hỏi ý kiến
  • 2.tư vấn và nhận phê duyệt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
asking for instructions, consulting and obtaining approval
Tiếng Việt
hỏi ý kiến, tư vấn và nhận phê duyệt
日本語
経伺
한국어
지시 요청, 상담 및 승인 요청
中文
询问指示, 咨询和获得批准
Bahasa Indonesia
meminta instruksi
ภาษาไทย
ขอคำแนะนำ
Español
pedir instrucciones
Français
demander des instructions
Deutsch
nach Anweisungen fragen
Português
pedindo instruções

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.