N2Danh từ
端末
たんまつ
Nghĩa
- 1.thiết bị đầu cuối
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- terminal, end device
- Tiếng Việt
- thiết bị đầu cuối
- 日本語
- 端末
- 한국어
- 단말기, 최종 장치
- 中文
- 终端, 终端设备
- Bahasa Indonesia
- terminal, perangkat akhir
- ภาษาไทย
- อุปกรณ์เทอร์มินัล, อุปกรณ์ปลายทาง
- Español
- terminal, dispositivo final
- Français
- terminal, dispositif final
- Deutsch
- Terminal, Endgerät
- Português
- terminal, dispositivo final
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.