N1Danh từ
紹介
しょうかい
Nghĩa
- 1.giới thiệu
- 2.trình bày
- 3.giới thiệu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- introduction, presentation, referral
- Tiếng Việt
- giới thiệu, trình bày, giới thiệu
- 日本語
- 紹介, プレゼンテーション, 紹介状
- 한국어
- 소개, 소개, 추천
- 中文
- 介绍, 展示, 介绍
- Bahasa Indonesia
- perkenalan, presentasi, rujukan
- ภาษาไทย
- การแนะนำ, การนำเสนอ, การแนะนำ
- Español
- introducción, presentación, referencia
- Français
- introduction, présentation, références
- Deutsch
- Einführung, Präsentation, Überweisung
- Português
- introdução, apresentação, referência
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼女はこれらの製品を世界に紹介したい。
Cô ấy muốn giới thiệu những sản phẩm này ra thế giới.
まず、自己紹介をお願いします
Trước tiên, hãy giới thiệu bản thân.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.