Từ vựng
N1Danh từ

介護

かいご

Nghĩa

  • 1.chăm sóc
  • 2.khám chữa
  • 3.chăm sóc bệnh nhân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
nursing, care, caregiving
Tiếng Việt
chăm sóc, khám chữa, chăm sóc bệnh nhân
日本語
介護
한국어
간호, 돌봄, 간병
中文
护理, 照护, 照顾
Bahasa Indonesia
perawatan
ภาษาไทย
การดูแล
Español
cuidado
Français
soins
Deutsch
Pflege
Português
cuidado

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 今日、私は介護施設でのシフトが始まります。

    Hôm nay, ca trực của tôi tại cơ sở chăm sóc bắt đầu.

  • 介護の仕事は大変ですが、やりがいがあります

    Công việc chăm sóc vất vả nhưng đáng làm.

  • 介護の仕事は大変ですが、やりがいがあります。

    Công việc chăm sóc rất khó khăn, nhưng có nhiều phần thưởng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.