Từ vựng
N1Danh từ

厄介

やっかい

Nghĩa

  • 1.rắc rối
  • 2.gánh nặng
  • 3.phiền phức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
trouble, burden, nuisance
Tiếng Việt
rắc rối, gánh nặng, phiền phức
日本語
厄介, 負担, 厄介な存在
한국어
문제, 부담, 폐
中文
麻烦, 负担, 烦人事
Bahasa Indonesia
masalah, beban, gangguan
ภาษาไทย
ปัญหา, ภาระ, ความลำบาก
Español
problema, carga, molestia
Français
trouble, fardeau, nuisance
Deutsch
Schwierigkeit, Belastung, Belästigung
Português
problema, carga, incômodo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 厄介な問題を解決する必要があった。

    Có nhu cầu giải quyết vấn đề phiền toái.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.