Từ vựng
N1Danh từ

筆舌

ひつぜつ

Nghĩa

  • 1.lời viết và nói
  • 2.miêu tả

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
written and spoken words, description
Tiếng Việt
lời viết và nói, miêu tả
日本語
筆舌, 書き言葉と話し言葉
한국어
글과 말, 묘사
中文
笔说, 书面和口头表达, 描述
Bahasa Indonesia
kata tertulis dan diucapkan
ภาษาไทย
คำพูดและการเขียน
Español
palabras escritas y habladas
Français
mots écrits et parlés
Deutsch
geschriebene und gesprochene Worte
Português
palavras escritas e faladas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.