N1Danh từ
童貞
どうてい
Nghĩa
- 1.trinh tiết (của nam)
- 2.trinh nam
- 3.nữ tu (công giáo)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- virginity (of a male), (male) virgin, (Catholic) nun
- Tiếng Việt
- trinh tiết (của nam), trinh nam, nữ tu (công giáo)
- 日本語
- 童貞, 男性の処女, カトリックの修道女
- 한국어
- 동정, 남성의 동정, 가톨릭 수녀
- 中文
- 童贞(男性), 男性童贞, (天主教)修女
- Bahasa Indonesia
- perawanan (pria), perawan
- ภาษาไทย
- ความบริสุทธิ์ (ชาย), บริสุทธิ์
- Español
- virginidad (de un hombre), virgen
- Français
- virginité (homme), vierge
- Deutsch
- Jungfräulichkeit (Mann), Jungfrau
- Português
- virginidade (masculina), virgem
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.