trung thành
On'yomi (音読み)
- テイ
- ジョウ
Kun'yomi (訓読み)
- ただし.い
- さだ
Về kanji này
Kanji "貞" mang ý nghĩa chính là sự đứng đắn, trong sạch và trung thực. Thông thường, kanji này được sử dụng trong danh từ để chỉ các khái niệm liên quan đến phẩm hạnh và đạo đức. Một số từ ghép điển hình bao gồm "貞潔" (ていけつ) có nghĩa là trong sạch, "貞淑" (ていしゅく) chỉ phẩm hạnh, và "貞女" (ていじょ) là người phụ nữ đức hạnh. Lưu ý rằng, mặc dù kanji này thường diễn tả sự trong sáng về mặt đạo đức, nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh diễn đạt sự kiên định trong ý chí hay lối sống.
Câu ví dụ
彼女は貞淑な女性として知られている。
Cô ấy được biết đến như một người phụ nữ đoan chính.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- upright, chastity, constancy, righteousness
- Tiếng Việt
- trung thành
- 日本語
- 貞
- 한국어
- 정직한
- 中文
- 贞
- id
- tidak tergoyahkan
- th
- ความซื่อสัตย์
- es
- rectitud
- fr
- vertu
- de
- Aufrecht
- pt
- retidão
Từ ghép phổ biến
- 貞潔chastity, purity
- 貞淑chastity, virtue, fidelity
- 貞女virtuous woman, faithful wife
- 貞節chastity, fidelity, faithfulness
- 貞操chastity, virtue, fidelity
- 童貞virginity (of a male), (male) virgin, (Catholic) nun
- 不貞unfaithfulness, infidelity, unchastity
- 貞烈extreme faithfulness
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.