N1Danh từ
貞女
ていじょ
Nghĩa
- 1.người phụ nữ đức hạnh
- 2.vợ trung thành
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- virtuous woman, faithful wife
- Tiếng Việt
- người phụ nữ đức hạnh, vợ trung thành
- 日本語
- 貞女, 忠実な妻
- 한국어
- 정녀, 충실한 아내
- 中文
- 贞女, 忠诚的妻子
- Bahasa Indonesia
- wanita berbudi pekerti, istri setia
- ภาษาไทย
- ผู้หญิงที่มีศีลธรรม, ภรรยาที่ซื่อสัตย์
- Español
- mujer virtuosa, esposa fiel
- Français
- femme vertueuse, épouse fidèle
- Deutsch
- tugendhafte Frau, fidele Ehefrau
- Português
- mulher virtuosa, esposa fiel
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.