Từ vựng
N2Danh từ

管理

かんり

Nghĩa

  • 1.quản lý

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
management, administration
Tiếng Việt
quản lý
日本語
管理
한국어
관리
中文
管理
Bahasa Indonesia
manajemen
ภาษาไทย
การจัดการ
Español
gestión
Français
gestion
Deutsch
Verwaltung
Português
administração

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • とても困ったので、私は管理人に相談しました

    Vì tôi cảm thấy rất phiền, tôi đã hỏi quản lý tòa nhà.

  • 管理人は私の話を聞いて、すぐに確認しに行きました

    Người quản lý đã lắng nghe câu chuyện của tôi và nhanh chóng đi kiểm tra.

  • 数分後、管理人は戻ってきました

    Vài phút sau, người quản lý đã quay lại.

  • 政府はメディアを管理しようとしているがその影響で報道の自由が危険にさらされています。

    Chính phủ đang cố gắng kiểm soát truyền thông, nhưng điều đó làm cho tự do báo chí gặp nguy hiểm.

  • 人口の減少により、山林の管理が行き届かなくなり、自然が荒廃してしまうことが懸念される。

    Do sự suy giảm dân số, có lo ngại rằng quản lý rừng trở nên không đủ và dẫn đến sự suy thoái tự nhiên.

  • 品質管理には厳格な基準が設けられる。

    Tiêu chuẩn nghiêm ngặt được thiết lập cho việc kiểm soát chất lượng.

  • 特に、水や燃料の資源管理に慎重さが求められます。

    Đặc biệt, cần quản lý cẩn thận tài nguyên nước và nhiên liệu.

  • 管理者は製品の品質に注意を払い、繊維の繕いを行う

    Người quản lý chú ý đến chất lượng sản phẩm và sửa chữa sợi.

  • 彼の職業は帳簿管理である

    Nghề nghiệp của anh ấy là quản lý sổ sách.

  • そのため、ストレス管理の重要性がますます高まっている。

    Do đó, tầm quan trọng của việc quản lý căng thẳng đang ngày càng gia tăng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.