Từ vựng
N2Danh từ

空間

くうかん

Nghĩa

  • 1.không gian

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
space, room
Tiếng Việt
không gian
日本語
空間
한국어
공간
中文
空间
Bahasa Indonesia
ruang
ภาษาไทย
พื้นที่
Español
espacio
Français
espace
Deutsch
Raum
Português
espaço

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.