Từ vựng
N2Danh từ

粋人

すいじん

Nghĩa

  • 1.người có gu thẩm mỹ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
man of taste, stylish person
Tiếng Việt
người có gu thẩm mỹ
日本語
粋人
한국어
취향 있는 남자, 스타일리시한 사람
中文
有品位的男人, 时尚的人
Bahasa Indonesia
pria berkelas, orang bergaya
ภาษาไทย
คนที่มีรสนิยม, บุคคลทันสมัย
Español
hombre de gusto, persona elegante
Français
homme de goût, personne stylée
Deutsch
Geschmacksmensch, stilvoller Mensch
Português
homem de gosto, pessoa estilosa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.